ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồ sống" (1件)
đồ sống
日本語
名生食
Sushi là món đồ sống.
寿司は生食だ。
類語検索結果 "đồ sống" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồ sống" (3件)
Sushi là món đồ sống.
寿司は生食だ。
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。
