menu_book
見出し語検索結果 "đồ sống" (1件)
đồ sống
日本語
名生食
Sushi là món đồ sống.
寿司は生食だ。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ sống" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ sống" (2件)
Sushi là món đồ sống.
寿司は生食だ。
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)